vũng lầy

vũng lầy

Một con cò đứng trong vũng lầy để tìm thức ăn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chỗ đất trũng, ẩm ướt, bùn lầy: "vũng lầy" chỉ một khu vực đất thấp, thường xuyên bị ngập nước hoặc ẩm ướt, tạo thành lớp bùn dày, lỏng lẻo, dễ bị lún khi bước vào.
    • Hoàn cảnh khó khăn, sa lầy (nghĩa bóng): "vũng lầy" còn được dùng để ẩn dụ cho một tình huống rắc rối, khó thoát ra, khiến người ta cảm thấy bế tắc hoặc chìm đắm trong khó khăn.
dụ sử dụng
  • Nghĩa đen:

    • Con đường mòn dẫn vào rừng nhiều vũng lầy, đi qua rất dễ bị lún chân. (Khu vực đất trũng bùn lầy trên đường vào rừng.)
    • Sau trận mưa lớn, cả cánh đồng biến thành một vũng lầy. (Cánh đồng trở nên lầy lội, khó di chuyển.)
  • Nghĩa bóng:

    • Anh ta đang sa vào vũng lầy của nợ nần cờ bạc. (Hoàn cảnh khó khăn, khó thoát ra nợ nần.)
    • Chính trị địa phương một vũng lầy ai cũng muốn tránh xa. (Tình huống phức tạp, rắc rối trong chính trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vũng lầy tội lỗi": hoàn cảnh sa đọa, đắm chìm trong những hành vi xấu.

    • Hắn ta đã tự đẩy mình vào vũng lầy tội lỗi không lối thoát. (Hắn chìm trong tội lỗi, khó sửa đổi.)
  • "vũng lầy chiến tranh": cuộc chiến tranh kéo dài, gây nhiều tổn thất khó kết thúc.

    • Đất nước đó đang sa lầy trong vũng lầy chiến tranh suốt nhiều thập kỷ. (Chiến tranh kéo dài, không lối thoát.)
Biến thể từ gần giống
  • Lầy (tính từ): trạng thái đất ẩm ướt, nhão, dễ lún.

    • Đường làng trở nên lầy lội sau mưa. (Đường bị ướt nhão, khó đi.)
  • Vũng (danh từ): chỗ trũng chứa nước hoặc bùn.

    • Vũng nước đọng trên sân sau cơn mưa. (Chỗ trũng nước đọng lại.)
  • Đầm lầy (danh từ): vùng đất ngập nước rộng lớn, nhiều bùn cây cỏ thủy sinhgần nghĩa với "vũng lầy" nhưng quy mô lớn hơn.

    • Đầm lầy nơi sinh sống của nhiều loài chim nước. (Vùng đất ngập nước rộng lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Bùn lầy: hỗn hợp bùn nước, thườngvùng đất trũng.
  • Sa lầy: tình trạng bị mắc kẹt trong bùn hoặc hoàn cảnh khó khăn.
  • Lầy lội: tính từ mô tả trạng thái đất ướt nhão, khó đi.
Thành ngữ liên quan
  • Sa vào vũng lầy: rơi vào hoàn cảnh khó khăn, không lối thoát.
    • Nếu không cẩn thận, bạn sẽ sa vào vũng lầy của những lời hứa suông. (Rơi vào tình huống khó giải quyết.)
  • Vũng lầy không đáy: hoàn cảnh khó khăn vô tận, không lối thoát.
    • Nợ nần chồng chất như vũng lầy không đáy. (Khó khăn kéo dài, không thể thoát ra.)